Đánh giá:
Được đánh giá 5 trên 5

BƠM BÁNH RĂNG VỎ GANG OMFB LTMH ISO QUAY HAI CHIỀU – REVERSIBLE HYDRAULIC GEAR PUMPS

SKU: Không áp dụng Danh mục: , ,

Khoảng giá: từ 11.760.000 ₫ đến 12.180.000 ₫

(Giá tham khảo, liên hệ nhân viên kinh doanh để nhận báo giá tốt nhất)
Cân nặng Không áp dụng
Mã sản phẩm

LTMH-90 (90cc)

,

LTMH-100 (100cc)

,

LTMH-112 (112cc)

Áp suất đỉnh (Peak pressure)

24Mpa/240bar

,

25.5Mpa/255bar

,

26.5Mpa/265bar

Lưu lượng riêng

112cc

,

90cc

,

100cc

Tâm lỗ mặt bích

80*80mm

Đường kính mặt định vị

80mm

Cân nặng Không áp dụng
Mã sản phẩm

LTMH-90 (90cc)

,

LTMH-100 (100cc)

,

LTMH-112 (112cc)

Áp suất đỉnh (Peak pressure)

24Mpa/240bar

,

25.5Mpa/255bar

,

26.5Mpa/265bar

Lưu lượng riêng

112cc

,

90cc

,

100cc

Tâm lỗ mặt bích

80*80mm

Đường kính mặt định vị

80mm

Sản phẩm nổi bật

BƠM BÁNH RĂNG VỎ GANG OMFB LTMH ISO QUAY HAI CHIỀU – REVERSIBLE HYDRAULIC GEAR PUMPS

Bơm thủy lực bánh răng vỏ gang, quay hai chiều LTMH ISO của OMFB sản xuất được xuất xứ từ Italia với tiêu chuẩn quốc tế và được đảm bảo chất lượng với dây chuyển sản xuất hiện đại và quy trình kiểm tra nghiêm ngặt để đạt được độ bền bỉ và năng xuất cao khi hoạt động.

Loại bơm bánh răng này thường được sử dụng trong các ứng dụng cho xe công trình có sử dụng hệ thống thủy lực để điều khiển và truyền dẫn.

Quý khách có thể tham khảo thông số kỹ thuật và thông tin của bơm dưới đây

CHẤT LỎNG
Fluid
Dầu thủy lực khoáng và tổng hợp phù hợp với gioăng phớt sau:
Mineral or synthetic compatible with the following seals:
NBR, FKM, FPM, Nylon
Độ nhớt động học được đề xuất
Kinematic viscosity suggested
T Nhiệt độ trung bình (°C)
Average ambient temp. (°C)
< -10-40÷1010÷35> 35
VG (cSt = mm2/s)22324668
Độ nhớt động học hoạt động tối ưu
Optimale kinematic viscosity
VG= 10 cSt ÷ 100 cSt
Độ nhớt động học tối đa cho phép
Max kinematic viscosity suggested at the start-up
VG= 750 cSt
Chỉ số độ nhớt đề xuất
Viscosity index suggested VI > 100
Khoảng nhiệt độ làm việc
Working temperature -15°C ÷ 100°C
Mức dầu được lọc
Oil filtering
> 200 bar: 10 μm
< 200 bar: 25 μm
Áp lực hút
Inlet pressure
0.3 ÷ 2 bar
Hướng quay
Pump rotation
Hai chiều
Bidirectional
Kiểm tra để đảm bảo rằng bơm dầu được đặt thấp hơn mức tối thiểu của thùng dầu ít nhất 100 mm. Trước khi khởi động máy bơm, hãy xả khí.
Verify that pump is, at least, 100 mm under the minimum level of the tank. Before starting the pump bleed the air.
CÁC ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT VẬN HÀNH
TECHNICAL FEATURES
Loại bơm
Pump type
Lưu lượng
Displacement
cm3/rev
Áp suất
Pressure
Tốc độ liên tục tối đa
Max. continuous speed
rpm
Tốc độ không liên tục tối đa
Max. intermittent speed
rpm
Tốc độ tối thiểu
Min. speed
rpm
P1
bar
P2
bar
P3
bar
LTMH-9091,4523025026518002700300
LTMH-10099,77220240255
LTMH-112112,24205225240
LTMH-120122,4519521523015002500300
P1= Áp suất liên tục tối đaMax. continuous pressure(100%)
P2= Áp suất gián đoạn tối đaMax. Intermittent pressure(20 giây liên tục)
P3= Áp suất đỉnhMax. peak pressure(6 giây liên tục)

Bản vẽ kích thước của Bơm thủy lực bánh răng vỏ gang, quay hai chiều LTMH ISO OMFB

Loại bơm
Pump type
Mã bơm
Order code
IN
ISO 228
OUT
ISO 228
A
mm
B
mm
Cân nặng
Weight
Kg
LTMH-9010503310908G 1 1/4G 1 1/4228,5151,519,5
LTMH-10010503311005232,5155,518,7
LTMH-11210503311121238,5161,520
LTMH-12010503311201242,5165,520,2

Cấu tạo của Bơm thủy lực bánh răng vỏ gang, quay hai chiều LTMH ISO OMFB

N°
N°
90100112120Mã số
P. Number
Mô tả
Description
Số lượng
Quantity
1•••54000200165Tappo Acciaio 1”1/4Steel plug 1”1/42
2•••11600911137Rondella acciaio-gomma 1”1/4Steel-rubber washer 1”1/42
3•51701700907Corpo pompaGear housing1
•51701701004
•51701701120
•51701701200
4••••50100300291Spine forate di centraggio 18x12.5Pins 18x12.54
5••••53300400220Boccola autolub. 32x36x40Bushing 32x36x404
6••••50600002014Guarnizione antiestrusioneBack-up ring2
7••••50600002005Guarnizione per rasamentoThrust plate seal2
8••••51001000364Rasamento ad occhialeThrust plate2
9•52303600901Albero dentato conduttoreDrive shaft1
•52303601008
•52303601124
•52303601204
10•52303500902Albero dentato condottoDriven shaft1
•52303501009
•52303501125
•52303501205
11•••50600002023Guarnizione ORO-ring1
12•••50400000412Grano valvola lubrificazioneLube valve screw2
13•••51200400206Molla conicaTappered spring2
14•••51000900054Sfera 1/4”Ball 1/4”2
15•••51800300385Coperchio anterioreMounting cover1
16•••50102000129Rondella elasticaWasher8
17•••50200500573Vite TCE M12x45Screw M12x458
18•••50100001355Anello seegerSeeger ring1
19•••52900700208Rondella speciale 45x35x2Special washer 45x35x21
20•••52900700226Rondella speciale 45x35x0,,2Special washer 45x35x0,21
21•••51000200211Cuscinetto a rulli conici 35x72x18,25Tapered roller bearing 35x72x18,,252
22•••53000100783Distanziale 60x72x6,75Spacer 60x72x6,751
23•••50100002729Anello elasticoCirclip2
24•••50600842723Guarnizione paraolioOil seal1
25•••11400500147ManicottoCoupling1
Mr. Ngọc Hải Quân
@NgocHai
Sản phẩm đa dạng và rất chất lượng. Chúng tôi rất hài lòng
Ms. Hải Yến
@haiyen
Hỗ trợ rất nhanh và tận tình. Không tốn thời gian chút nào khi hợp tác với bên bạn. Xin cảm ơn
Mr. Trường Panasonic@Truogn
Đúng là tìm đúng nơi, cung cấp được tất cả những thứ mà nhà máy cần, nhanh, ngon, bổ và rẻ